Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
body-snatcher




body-snatcher
['bɔdi,snæt∫ə]
danh từ
người trộm xác chết để bán cho các nhà phẫu thuật
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bắn tỉa, người bắn giỏi


/'bɔdi,snætʃə/

danh từ
người trộm xác chết (đẻ bán cho các nhà phẫu thuật ở Anh xưa)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bắn tỉa, người bắn giỏi

Related search result for "body-snatcher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.