Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
body-building




danh từ
sự rèn luyện thân thể



body-building
['bɔdi,bildiη]
danh từ
sự làm cho các cơ bắp của thân thể được rắn chắc bằng cách luyện tập; thể dục thể hình



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.