Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bobtail




bobtail
['bɔbteil]
danh từ
đuôi cộc
ngựa cộc đuôi; chó cộc đuôi
ragtag and bobtail
người cùng đinh mạt vận, kẻ khố rách áo ôm


/'bɔbteil/

danh từ
đuôi cộc
ngựa cộc đuôi; chó cộc đuôi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.