Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boat



/bout/

danh từ

tàu thuyền

    to take a boat for... đáp tàu đi...

đĩa hình thuyền (để đựng nước thịt...)

!to be in the same boat

cùng hội cùng thuyền, cùng chung cảnh ngộ

!to sail in the same boat

(nghĩa bóng) cùng hành động, hành động chung

!to sail one's own boat

(nghĩa bóng) hành động riêng lẻ; tự làm lấy; theo con đường riêng của mình

nội động từ

đi chơi bằng thuyền

đi tàu, đi thuyền

ngoại động từ

chở bằng tàu, chở bằng thuyền


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.