Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
boast





boast
[boust]
danh từ
lời nói khoác
sự khoe khoang
to make boast of something
khoe khoang cái gì
niềm tự kiêu, niềm kiêu hãnh
great boast, small roast
(tục ngữ) trăm voi không được bát nước xáo
động từ
khoe khoang, khoác lác
tự kiêu, lấy làm kiêu hãnh (về cái gì)


/boust/

danh từ
lời nói khoác
sự khoe khoang
to make boast of something khoe khoang cái gì
niềm tự kiêu, niềm kiêu hãnh !great boast, small roast
(tục ngữ) trăm voi không được bát nước xáo

danh từ
khoe khoang, khoác lác
tự kiêu, lấy làm kiêu hãnh (về cái gì)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.