Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bo bo



noun
Job's tears
adj
Close, griping
Của mình thì giữ bo bo Của người thì thả cho bò nó ăn Close with one's own property, Wasteful with others'
Stick-in-the-mud
đừng quá bo bo theo những công thức cũ don't be a stick-in-the-mud follower of ancient formulas; don't be a stickler for ancient formulas

[bo bo]
guard jealously
sorghum; pearl-barley
danh từ
job's tears
tính từ
close, griping
Của mình thì giữ bo bo Của người thì thả cho bò nó ăn
Close with one's own property, Wasteful with others'
stick-in-the-mud
đừng quá bo bo theo những công thức cũ
don't be a stick-in-the-mud follower of ancient formulas; don't be a stickler for ancient formulas



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.