Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blush



/blʌʃ/

danh từ

sự đỏ mặt (vì thẹn)

ánh hồng, nét ửng đỏ

    the blush of morn ánh hồng của buổi ban mai

cái nhìn, cái liếc mắt

    at the first blush lúc mới nhìn thấy lần đầu

!to bring blushes to someone's cheeks

!to put somebody to the blush

làm cho ai thẹn đỏ mặt

nội động từ

đỏ mặt (vì thẹn)

    for shame thẹn đỏ mặt

thẹn

ửng đỏ, ửng hồng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blush"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.