Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blotter




blotter
['blɔtə]
danh từ
bàn thấm
(thương nghiệp) sổ nháp


/'blɔtə/

danh từ
bàn thấm
(thương nghiệp) sổ nháp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blotter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.