Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blood-stained




blood-stained
['blʌdsteind]
tính từ
nhuốm máu
bị ô danh (vì gây ra đổ máu)


/'blʌdsteind/

tính từ
nhuốm máu
bị ô danh (vì gây ra đổ máu)

Related search result for "blood-stained"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.