Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blood-letting




blood-letting
['blʌd,letiη]
danh từ
(y học) sự trích máu
(đùa cợt) sự đổ máu


/'blʌd,letiɳ/

danh từ
(y học) sự trích máu
(đùa cợt) sự đổ máu

Related search result for "blood-letting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.