Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blood stock




blood+stock
['blʌd'stɔk]
danh từ
ngựa thuần chủng (nói chung)


/'blʌd'stɔk/

danh từ
ngựa thuần chủng (nói chung)

Related search result for "blood stock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.