Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blighty




blighty
['blaiti]
danh từ
(quân sự), (từ lóng) nước Anh
nước quê hương (đối với lính ở nước ngoài)
to have a blighty one
bị một vết thương có thể trở về nước (lính đi đánh nhau ở nước ngoài)


/'blaiti/

danh từ
(quân sự), (từ lóng) nước Anh
nước quê hương (đối với lính ở nước ngoài) !to have a blighty one
bị một vết thương có thể trở về nước (lính đi đanh nhau ở nước ngoài)

Related search result for "blighty"
  • Words pronounced/spelled similarly to "blighty"
    blight blighty

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.