Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blighter




blighter
['blaitə]
danh từ
kẻ phá hoại
(từ lóng) kẻ quấy rầy, thằng cha khó chịu


/'blaitə/

danh từ
kẻ phá hoại
(từ lóng) kẻ quấy rầy, thằng cha kho chịu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blighter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.