Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blight




blight
[blait]
danh từ
bệnh tàn rụi (cây cối)
(động vật học) rệp vừng
không khí mờ sương
ảnh hưởng xấu; tai hoạ
ngoại động từ
làm hại, làm hỏng, làm tàn rụi
a life blighted by illness
một cuộc đời tàn rụi vì bệnh hoạn


/balit/

danh từ
bệnh tàn rụi (cây cối)
(động vật học) rệp vừng
không khì mờ sương
ảnh hưởng xâu; tai hoạ

ngoại động từ
làm hại, làm hỏng, làm tàn rụi
a life blighted by illness một cuộc đời tàn rụi vì bệnh hoạn

Related search result for "blight"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.