Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blessedness




blessedness
['blesidnis]
danh từ
phúc lành
hạnh phúc; sự sung sướng
single blessedness
(đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình


/'blesidnis/

danh từ
phúc lành
hạnh phúc; sự sung sướng
single blessedness (đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.