Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blessed




blessed
['blesid]
tính từ
thần thánh; thiêng liêng
the Blessed Sacrement
lễ ban thánh thể, thánh lễ
hạnh phúc, sung sướng; may mắn
(nói trại) đáng nguyền rủa; quỷ quái
that blessed boy!
thằng ranh con quỷ quái
danh từ
the Blessed các vị thần thánh


/'blesid/

tính từ
thần thánh; thiêng liêng
hạnh phúc sung sướng; may mắn
(nói trại) đáng nguyền rủa; quỷ quái
that blessed boy! thằng ranh con quỷ quái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blessed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.