Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blarney




blarney
['blɑ:ni]
danh từ
lời dỗ ngọt, lời tán tỉnh đường mật
động từ
tán tỉnh, dỗ ngọt


/'blɑ:ni/

danh từ
lời dỗ ngọt, lời tán tỉnh đường mật

động từ
tán tỉnh, dỗ ngọt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.