Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blackmailer




blackmailer
['blækmeilə]
danh từ
người hăm doạ để làm tiền
người đi tống tiền


/'blæk,meilə/

danh từ
người hâm doạ để làm tiền
người đi tống tiền

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.