Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blackball




động từ
bỏ phiếu chủ quyết, không bầu cho



blackball
['blækbɔ:l]
ngoại động từ
ngăn cản ai gia nhập một đoàn thể bằng cách không bỏ phiếu bầu người đó; bỏ phiếu chống



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.