Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
black cap




black+cap
['blæk'kæp]
danh từ
mũ đen (của quan toà đội khi tuyên án tử hình)
(động vật học) chim chích đầu đen


/'blækkæp/

danh từ
mũ đen (của quan toà đội khi tuyên án tử hình)

danh từ
(động vật học) chim chích đầu đen

Related search result for "black cap"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.