Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bird-cage




bird-cage
['bə:dkeidʒ]
danh từ
lồng chim


/'bə:dkeidʤ/

danh từ
lông chim

Related search result for "bird-cage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.