Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
binary





binary
['bainəri]
tính từ
đôi, nhị nguyên, nhị phân
binary measure
(âm nhạc) nhịp đôi
binary operation
(toán học) phép toán nhị phân
binary fraction
(toán học) phân số nhị phân
binary system, binary notation
hệ nhị nguyên



(Tech) đôi; thuộc nhị phân, cơ hai; thuộc nhị nguyên [TQ], thuộc nhị hạng [NB]; lưỡng thể


nhị nguyên, hai ngôi

/'bainəri/

tính từ
đôi, nhị nguyên, nhị phân
binary measure (âm nhạc) nhịp đôi
binary operation (toán học) phép toán nhị phân
binary fraction (toán học) phân số nhị phân
binary system hệ nhị nguyên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "binary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.