Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
biennial




biennial
[bai'eniəl]
tính từ
lâu hai năm
hai năm một lần
danh từ
cây hai năm



hai năm một

/bai'eniəl/

tính từ
lâu hai năm
hai năm một lần

danh từ
cây hai năm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "biennial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.