Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
biện luận



verb
To reason, to argue
càng biện luận, càng tỏ ra đuối lý the more he argues, the weaker his case proves
To discuss

[biện luận]
động từ
to reason, to argue
càng biện luận, càng tỏ ra đuối lý
the more he argues, the weaker his case proves
to discuss



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.