Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
biểu đồ



noun
Graph, diagram
biểu đồ phát triển sản xuất a production development graph

[biểu đồ]
danh từ
graph, diagram, sketch, set-up, chart
biểu đồ phát triển sản xuất
a production development graph
biểu đồ độ cao
diagram of heights
biểu đồ khối
block diagram
biểu đồ tổ chức
organization chart



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.