Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
biên soạn



verb
To compile, to write
biên soạn từ điển to compile a dictionary

[biên soạn]
to compile
Biên soạn từ điển bách khoa
To compile an encyclopedia
Nhóm biên soạn từ điển Việt-Anh
Team responsible for compiling the Vietnamese-English dictionary
Quý vị biên soạn từ điển? - Không chỉ có vậy, chúng tôi còn dịch thuật nữa
You compile dictionaries, don't you? - Not just that, we do translations as well



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.