Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bet


/bet/

danh từ

sự đánh cuộc

    to lay (make) a bet đánh cuộc

    to lose a bet thua cuộc

    to win a bet thắng cuộc

tiền đánh cuộc

(bất qui tắc) động từ bet, betted

đánh cuộc, đánh cá

    to bet an someone's winning đánh cuộc ai thắng

    to bet against someone's winning đánh cuộc ai thua

!to bet on a certainty

chắc ăn rồi mới đánh cuộc; đánh cuộc nắm chắc phần thắng

!to bet one's shirt

bán cả khố đi mà đánh cuộc

!you bet

anh có thể coi cái đó là một điều chắc chắn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.