Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
benediction




benediction
[,beni'dik∫n]
danh từ
kinh tạ ơn (đọc trước khi ăn hoặc khi kết thúc một buổi lễ nhà thờ)
to pronounce/say the benediction
đọc kinh tạ ơn
to confer one's benediction on somebody
ban phúc lành cho ai


/,beni'dikʃn/

danh từ
lễ giáng phúc
lộc trời, ơn trời
câu kinh tụng trước bữa ăn

Related search result for "benediction"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.