Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
benedictine




benedictine
[,beni'diktin]
danh từ
thầy tu theo dòng thánh Bê-nê-đích
rượu ngọt bênêđictin


/,beni'diktin/

danh từ
thầy tu theo dòng thánh Bê-nê-đích
rượu ngọt bênêđictin

Related search result for "benedictine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.