Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ben


Lĩnh vực: điện
bel
bảng ben đờ
benderboard
dầu ben
ben oil
đê-xi ben kế
decibel meter (DB meter)
đề xi ben
DeciBel (DB)
mặt cắt ben
side section
người lái xe ben
truck driver
xe ben
dumper
xe ben
scoop tipper
xe ben
tip car
xe ben
tipper
xe ben
tipping lorry
xe ben
tripper
xe ben
truck cart
xe ben (lật phía sau)
rear-dump-truck
xe ben lật bên
side dumper
xe ben trượt (không có bánh, ở mở)
sled



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.