Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bell-shaped




bell-shaped
['bel,∫eipt]
tính từ
có hình dạng như cái chuông



hình quả chuông

/'bel,ʃeipt/

tính từ
hình chuông

Related search result for "bell-shaped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.