Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
behold




behold
[bi'hould]
(bất qui tắc) ngoại động từ beheld
[bi'held]
nhìn ngắm
thấy, trông thấy
thán từ
chú ý!, để ý!


/bi'hould/

(bất qui tắc) ngoại động từ beheld /bi'held/
nhìn ngắm
thấy, trông thấy

thán từ
chú ý!, để ý!

Related search result for "behold"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.