Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
behest




behest
[bi'hest]
Cách viết khác:
hest
[hest]
danh từ
(thơ ca) chỉ thị, mệnh lệnh


/bi'hest/

danh từ
(thơ ca) chỉ thị, mệnh lệnh ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) hest)

Related search result for "behest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.