Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beget


/bi'get/

(bất qui tắc) ngoại động từ begot; begot, begotten

sinh ra, gây ra

    imperialism begets wars chủ nghĩa đế quốc sinh ra chiến tranh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beget"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.