Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beeswing




beeswing
['bi:zwiη]
danh từ
cặn rượu để lâu năm
rượu lâu năm


/'bi:zwiɳ/

danh từ
cặn rượu để lâu năm
rượu lâu năm

Related search result for "beeswing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.