Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beef cattle




beef+cattle
['bi:f'kætl]
danh từ
trâu bò vỗ béo (để ăn thịt)


/'bi:f'kætl/

danh từ
trâu bò vỗ béo (để ăn thịt)

Related search result for "beef cattle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.