Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bee-keeping




bee-keeping
['bi:,ki:piη]
danh từ
sự nuôi ong


/'bi:,ki:piɳ/

danh từ
sự nuôi ong

Related search result for "bee-keeping"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.