Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bedroom





bedroom
['bedrum]
danh từ
buồng ngủ


/'bedrum/

danh từ
buồng ngủ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bedroom"
  • Words contain "bedroom" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    phòng ngủ buồng

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.