Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bedlamite




bedlamite
['bedləmait]
danh từ
người điên
tính từ
điên


/'bedləmait/

danh từ
người điên

tính từ
điên


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.