Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beautician





beautician
[bju:'ti∫ən]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người mà công việc là chữa trị làm đẹp gương mặt hoặc cơ thể; người giải phẫu thẩm mỹ


/bju:'tiʃən/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chủ mỹ viện


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.