Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beast



/bi:st/

danh từ

thú vật, súc vật

    beast of prey thú săn mồi

(số nhiều không đổi) thú nuôi, gia súc

người hung bạo

người mình ghét

!the Beast

kẻ thù của Chúa

!the beast

thú tính (trong con người)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beast"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.