Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beamy




beamy
['bi:mi]
tính từ
to, rộng (tàu thuỷ)
(thơ ca) to lớn; nặng nề
a beamy spear
ngọn giáo nặng nề
(thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm) sáng ngời, rạng rỡ


/'bi:mi/

tính từ
to, rộng (tàu thuỷ)
(thơ ca) to lớn; nặng nề
a beamy spear ngọn giáo nặng nề
(thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm) sáng ngời, rạng rỡ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beamy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.