Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beaked




beaked
[bi:kt]
tính từ
có mỏ
khoằm (mũi)
nhô ra (tảng đá, mũi đất)


/bi:kt/

tính từ
có mỏ
khoằm (mũi)
nhô ra (tảng đá, mũi đất)

Related search result for "beaked"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.