Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
beadle




beadle
['bi:dl]
Cách viết khác:
bumble
['bʌmbl]
danh từ
(tôn giáo) thầy tư tế
người phụ trách tiếp tân (trường đại học)


/'bi:dl/ (bumble) /'bʌmbl/

danh từ
(tôn giáo) thầy tử tế
người phụ trách tiếp tân (trường đại học)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "beadle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.