Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bayou




bayou
['baiu:]
danh từ
nhánh sông


/'baiu:/

danh từ
nhánh sông

Related search result for "bayou"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.