Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bawdy




bawdy
['bɔ:di]
tính từ
tục tĩu; dâm ô
danh từ
chuyện tục tĩu; chuyện dâm ô


/'bɔ:di/

tính từ
tục tĩu dâm ô

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bawdy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.