Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
batter



/'bætə/

danh từ

(thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê

danh từ

tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững)

nội động từ

xây (tường) thoải chân

danh từ

bột nhão (làm bánh)

(ngành in) sự mòn vẹt (chữ in

ngoại động từ

đập, liên hồi, đập vỡ, đập

    the heavy waves battered the ship to pieces sóng mạnh đập vỡ con tàu

(quân sự) nã pháo vào (thành)

hành hạ, ngược đãi, đánh đập

bóp méo

(ngành in) làm vẹt, làm mòn (chữ in)

    battered type chữ in bị mòn vẹt

nội động từ

đập liên hồi, đạp

    to batter at the door đập cửa

!to batter about

hành hạ, đánh nhừ tử

!to batter down

phá đổ, đập nát

!to batter in

đánh bể, đập vỡ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "batter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.