Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bathymetry




bathymetry
[bə'θimitri]
danh từ
phép đo độ sâu của biển


/bə'θimitri/

danh từ
phép đo sâu (của biển)

Related search result for "bathymetry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.