Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bathing season




bathing+season
['beiðiη,si:zn]
danh từ
mùa tắm biển


/'beiðiɳ,si:zn/

danh từ
mùa tắm biển

Related search result for "bathing season"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.