Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
batch




batch
[bæt∫]
danh từ
mẻ (bánh)
đợt, chuyến; khoá (học)
a batch of books from London
một đợt sách từ Luân đôn tới
of the same batch
cùng một loạt, cùng một giuộc
a batch run
một đợt vận hành (kỹ thuật)
batch processing
(tin học) sự xử lý theo khối



(Tech) lô; mẻ, lứa; nhóm


một nhóm, một toán, một mẻ

/bætʃ/

danh từ
mẻ (bánh)
đợt, chuyển; khoá (học)
a batch of books from London một quyển sách từ Luân đôn tới !of the same batch
cùng một loạt, cùng một giuộc

Related search result for "batch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.